
Vladyslav Sharay là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Veres .
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
745Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 652 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,91 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 93 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 4,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,52 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/05/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/10/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực23