Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Lytvynenko

FK Zalgiris VilniusHậu vệUKR
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ivan Lytvynenko là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
565Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
565Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—9656510100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 565 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Lytvynenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-42700000—0——5,80
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiT 7-29000000—0——5,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiB 0-36800000—0——5,90
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs OFK PetrovacT 2-16600000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ OFK PetrovacT 3-12200000—0——6,15
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 1-12800000—0——6,35
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivH 2-2dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20212075 nghìn €
17/05/20222175 nghìn €
05/12/20222150 nghìn €
24/05/202322150 nghìn €
31/08/202322200 nghìn €
11/12/202322150 nghìn €
21/05/202423225 nghìn €
11/09/202423250 nghìn €
16/12/202423250 nghìn €
09/06/202524250 nghìn €
17/12/202524700 nghìn €
01/06/202625900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/06/2026Metalist 1925 KharkivFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
19/08/2024Dila GoriMetalist 1925 KharkivHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
31/01/2024Dinamo BatumiDila GoriChuyển nhượng—
10/02/2023Chornomorets OdesaDinamo BatumiChuyển nhượng—
14/08/2022Rukh VynnykyChornomorets OdesaChuyển nhượng—
30/12/2021Vpk Agro MagdalinovkaRukh VynnykyCho mượn—
13/07/2021Rukh VynnykyVpk Agro MagdalinovkaChuyển nhượng—
30/06/2021Rukh Lviv IIRukh VynnykyChuyển nhượng—
17/09/2020SC Dnipro-1 II ( - 2024)Rukh Lviv IIChuyển nhượng—
30/06/2019SC Dnipro-1 U19 ( - 2024)SC Dnipro-1 II ( - 2024)Chuyển nhượng—
30/06/2018Dnipro Dnipropetrovsk U17SC Dnipro-1 U19 ( - 2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com