
Ivan Lytvynenko
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Ivan Lytvynenko là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
565Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
565Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 9 | 6 | 565 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 565 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | T 7-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs OFK Petrovac | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ OFK Petrovac | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/08/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/05/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/09/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | Metalist 1925 Kharkiv | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Dila Gori | Metalist 1925 Kharkiv | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 31/01/2024 | Dinamo Batumi | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2023 | Chornomorets Odesa | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Rukh Vynnyky | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Vpk Agro Magdalinovka | Rukh Vynnyky | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Rukh Vynnyky | Vpk Agro Magdalinovka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rukh Lviv II | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | SC Dnipro-1 II ( - 2024) | Rukh Lviv II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Dnipro-1 U19 ( - 2024) | SC Dnipro-1 II ( - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | SC Dnipro-1 U19 ( - 2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực42