Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valeriy Dubko

25Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Valeriy Dubko là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—103600000——00—
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—101900000——007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valeriy Dubko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 5-01900000—0——7,00
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-1dự bị00000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-3dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 1-0dự bị00000—0———
09/07/2026Giao hữu CLB@ Red Bull SalzburgB 0-418000016/901/1—6,11
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/202120200 nghìn €
19/12/202120300 nghìn €
17/05/202221300 nghìn €
21/12/202221200 nghìn €
29/05/202322150 nghìn €
10/12/202322250 nghìn €
05/06/202423350 nghìn €
16/12/202423400 nghìn €
09/06/202524500 nghìn €
17/12/202524500 nghìn €
01/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com