
Vladyslav Kalitvintsev
Tiền vệUKR
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Vladyslav Kalitvintsev là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 4-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/11/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/08/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 02/01/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/06/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 11/01/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/08/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/01/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 03/09/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Metalist 1925 Kharkiv | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2024 | FK Oleksandria | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Desna Chernihiv | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal Kyiv | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Dynamo Kyiv | Arsenal Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Zorya | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Dynamo Kyiv | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Chornomorets Odesa | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 29/02/2016 | Dynamo Kyiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Chornomorets Odesa | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Dynamo Kyiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2014 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FC Slovan Liberec | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 06/07/2013 | Dynamo Kyiv U21 | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Dynamo-2 Kyiv | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo-2 Kyiv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy61
- Sức mạnh43
- Thể lực35