
Ivan Kalyuzhny là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Red Bull Salzburg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/46 | 4 | 5/7 | — | 6,16 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 525 nghìn € |
| 09/05/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/09/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FK Oleksandria | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | LNZ Cherkasy | FK Oleksandria | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | FK Oleksandria | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kerala Blasters FC | FK Oleksandria | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | FK Oleksandria | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Keflavik | FK Oleksandria | Cho mượn | — |
| 17/04/2022 | FK Oleksandria | Keflavik | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | Dynamo Kyiv U21 | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Rukh Vynnyky | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Dynamo Kyiv U21 | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Metalist 1925 Kharkiv | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Dynamo Kyiv U21 | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Metalist Kharkiv U17 (-2019) | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh53
- Thể lực44