Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmytro Kapinus

Obolon KyivHậu vệUKR
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dmytro Kapinus là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7656800000——106,41
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmytro Kapinus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-02800000—0——7,00
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 1-19000000—0——6,30
12/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-39000000—0——5,90
28/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaH 0-09000000—0——6,50
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaH 0-09000000—0—V6,15
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-09000000—0——6,90
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 0-39000000—0——6,10
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202118100 nghìn €
17/05/202219100 nghìn €
05/12/202219300 nghìn €
20/06/202320300 nghìn €
10/12/202320300 nghìn €
05/06/202421400 nghìn €
16/12/202421400 nghìn €
09/06/202522400 nghìn €
17/12/202522300 nghìn €
01/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Metalist 1925 KharkivObolon KyivChuyển nhượng—
21/02/2024FC Shakhtar DonetskMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
20/02/2024Metalist 1925 KharkivFC Shakhtar DonetskCho mượn—
31/12/2021FC Shakhtar DonetskMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
30/06/2021Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
31/07/2020FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
31/07/2019FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy60
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com