Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joseph Nicolas Arevalo Chaparro

Metalist 1925 KharkivTiền vệCOL
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Joseph Nicolas Arevalo Chaparro là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—202000000——003,40
Ukrainian Cup2026-2027—101400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 3,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joseph Nicolas Arevalo Chaparro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 2-0100000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 5-01900000—0——6,80
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 3-0dự bị00000—0———
09/07/2026Giao hữu CLB@ Red Bull SalzburgB 0-4dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 1-08700000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 1-16200000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivH 2-21700000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaH 1-18200000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-17800000—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/20232050 nghìn €
06/07/202320200 nghìn €
06/12/202320200 nghìn €
10/06/202421200 nghìn €
09/12/202421200 nghìn €
06/04/202522350 nghìn €
19/06/202522750 nghìn €
14/09/2025221,0 triệu €
04/12/2025221,0 triệu €
01/06/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com