Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Kutsia

26Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Giorgi Kutsia là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
13Đá chính
654Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
327Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
0,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10600000100%—006,03
Georgia Erovnuli Liga2026—241364820200——50—
Georgia Super Cup——2214600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 648 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Georgia Super Cup · 2 trận ra sân, 146 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Kutsia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-26000006/60——6,03
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokB 1-2190000015/1502/2—6,05
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-42400000—0——5,80
11/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Larne FCH 1-16500000—0——6,50
05/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Larne FCH 0-07800000—0———
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-15500000—0——6,55
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaB 0-22300000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Flora TallinnH 2-27501000—0——6,50
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Flora TallinnT 3-21901000—0——6,00
15/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20171775 nghìn €
31/07/201717300 nghìn €
07/12/201718200 nghìn €
08/04/201818250 nghìn €
28/08/201818250 nghìn €
04/01/201919200 nghìn €
04/05/201919200 nghìn €
04/09/201919150 nghìn €
03/01/202020500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
05/08/202020450 nghìn €
10/12/202021350 nghìn €
30/04/202121250 nghìn €
30/09/202121200 nghìn €
17/12/202122200 nghìn €
16/05/202222125 nghìn €
19/10/202222125 nghìn €
25/04/202323100 nghìn €
10/05/202323125 nghìn €
13/11/202324200 nghìn €
16/05/202424150 nghìn €
16/12/202425300 nghìn €
09/06/202525400 nghìn €
17/12/202526400 nghìn €
09/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com