Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valeriy Kucherov

Fenix MariupolTiền vệUKR
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Valeriy Kucherov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Fenix Mariupol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.121Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—111195810000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—2216320000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 958 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valeriy Kucherov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201723300 nghìn €
25/06/201723350 nghìn €
11/01/201824300 nghìn €
26/05/201824300 nghìn €
04/10/202027200 nghìn €
04/12/202027200 nghìn €
16/06/202127200 nghìn €
19/12/202128400 nghìn €
17/05/202228400 nghìn €
05/12/202229500 nghìn €
20/06/202329500 nghìn €
10/12/202330400 nghìn €
05/06/202430400 nghìn €
16/12/202431250 nghìn €
09/06/202531250 nghìn €
17/12/202532200 nghìn €
01/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Veres Fenix MariupolChuyển nhượng—
22/02/2019FK KalushVeres Chuyển nhượng—
20/07/2018Arsenal KyivFK KalushChuyển nhượng Free—
30/01/2018Veres Arsenal KyivChuyển nhượng Free—
30/06/2016PFK Stal Kamyanske (-2018)Veres Chuyển nhượng Free—
09/09/2013Stal Alchevsk (-2014)PFK Stal Kamyanske (-2018)Chuyển nhượng Free—
31/12/2012Stal Alchevsk IIStal Alchevsk (-2014)Chuyển nhượng—
30/06/2010Stal Alchevsk U17Stal Alchevsk IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com