Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabrício Yan Peixoto Barros Limeira

Veres Tiền đạoBRA
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Fabrício Yan Peixoto Barros Limeira là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Veres .

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
914Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
914Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—101084710100——005,79
Ukrainian Cup2026-2027—116700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabrício Yan Peixoto Barros Limeira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 0-29000000—0——6,30
16/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivB 0-29000000—0——6,30
09/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-38400000—0——6,30
03/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-18810000—0——6,99
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 1-18300000—0——6,25
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 1-16500000—0——6,50
30/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyT 1-07800000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-08900000—0——6,54
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 1-29001000—0——6,40
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20231910 nghìn €
11/10/20231910 nghìn €
07/03/20242010 nghìn €
17/11/20242025 nghìn €
28/05/20252125 nghìn €
27/11/202521—
22/03/202622200 nghìn €
01/06/202622300 nghìn €
20/09/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com