Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitaliy Boyko

Veres Tiền vệUKR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Vitaliy Boyko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Veres .

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitaliy Boyko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-24600000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-39000000—0——6,20
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 3-39010000—0—V6,70
27/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-29000000—0——6,00
20/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaT 3-04400000—0——6,80
15/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-46500000—0——6,00
11/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 2-08901000—0——7,20
05/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrH 1-19000000—0——6,35
22/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 0-19000000—0——6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20182050 nghìn €
26/05/20182025 nghìn €
15/06/20192150 nghìn €
17/12/20192250 nghìn €
08/04/202123100 nghìn €
06/06/202123200 nghìn €
05/12/202124175 nghìn €
17/05/202224175 nghìn €
05/09/202224200 nghìn €
05/12/202225300 nghìn €
20/06/202325350 nghìn €
10/12/202326400 nghìn €
05/06/202426600 nghìn €
16/12/202427600 nghìn €
09/06/202527400 nghìn €
17/12/202528600 nghìn €
01/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025LNZ CherkasyVeres Chuyển nhượng—
22/01/2023FC LvivLNZ CherkasyChuyển nhượng—
22/08/2022VolynFC LvivChuyển nhượng—
15/02/2022Kremin KremenchukVolynChuyển nhượng—
05/08/2021FC MynaiKremin KremenchukChuyển nhượng—
01/03/2021CF Sant RafelFC MynaiChuyển nhượng—
30/01/2020OPFK CherkashchynaCF Sant RafelChuyển nhượng—
10/07/2017—OPFK CherkashchynaChuyển nhượng—
12/09/2016Zorya Bilozirya—Chuyển nhượng—
31/03/2016Zorya BiloziryaFK Umanfermmash UmanChuyển nhượng—
31/07/2014SDYuSShOR CherkasyZorya BiloziryaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com