Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Martynyuk

24Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Oleksandr Martynyuk là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—3215700000——004,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 4,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Martynyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehT 2-1900000—0——6,40
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 5-0dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-17000000—0——6,60
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-3dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 1-07800000—0———
09/07/2026Giao hữu CLB@ Red Bull SalzburgB 0-4720010019/2305/12—5,92
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 1-09000000—0——7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/202018100 nghìn €
04/12/20201975 nghìn €
16/06/202119125 nghìn €
05/12/202120100 nghìn €
17/05/202220100 nghìn €
05/12/202221100 nghìn €
20/06/202321100 nghìn €
10/12/202322200 nghìn €
05/06/202422500 nghìn €
16/12/202423900 nghìn €
20/03/2025231,0 triệu €
09/06/2025232,0 triệu €
17/12/2025241,8 triệu €
22/03/2026241,5 triệu €
01/06/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK OleksandriaMetalist 1925 KharkivHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2022VolynFK OleksandriaChuyển nhượng—
31/07/2020Volyn Lutsk IIVolynChuyển nhượng—
23/07/2019Volyn Lutsk U19Volyn Lutsk IIChuyển nhượng—
31/07/2018VIK-Volyn VolodymyrVolyn Lutsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com