Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Kozhukhar

Veres Thủ mônMDA
27Tuổi
197Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andriy Kozhukhar là thủ môn 27 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Veres .

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
15Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—33270154558%100%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/86 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/63 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andriy Kozhukhar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaB 0-4dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-1dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 1-1dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-2dự bị000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-190000—0——6,10
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-290000—0—V5,80
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-3dự bị000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyH 0-090000—0——6,80
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 3-3dự bị000—0———
27/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/201919300 nghìn €
13/09/201920250 nghìn €
17/12/201920175 nghìn €
23/07/202021175 nghìn €
19/12/202021125 nghìn €
25/12/202122125 nghìn €
22/06/202222175 nghìn €
15/12/202223175 nghìn €
20/06/202323150 nghìn €
10/12/202324250 nghìn €
05/06/202424300 nghìn €
16/12/202425500 nghìn €
09/06/202525500 nghìn €
17/12/202526400 nghìn €
01/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Veres Asia TalasChuyển nhượng—
18/07/2024FC Karpaty LvivVeres Chuyển nhượng—
30/06/2023MichalovceFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
21/07/2021Free playerMichalovceChuyển nhượng—
31/12/2020FK ValmieraFree playerTrở lại—
11/01/2020Chornomorets OdesaFK ValmieraHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/12/2018Chornomorets Odesa U21Chornomorets OdesaChuyển nhượng—
30/06/2017Chornomorets Odesa U19Chornomorets Odesa U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Chornomorets Odessa U17Chornomorets Odesa U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực20
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 227
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com