Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vyacheslav Churko

Tiền vệUKR
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vyacheslav Churko là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UKR.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vyacheslav Churko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 1-1dự bị00000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivH 2-27000000—0——6,10
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaH 1-1800000—0——6,75
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyH 1-1dự bị00000—0———
15/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 4-01800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 800 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201421800 nghìn €
24/12/201421600 nghìn €
06/06/201522600 nghìn €
31/05/201623400 nghìn €
18/12/201623300 nghìn €
08/06/201724250 nghìn €
11/01/201824400 nghìn €
05/08/201825500 nghìn €
09/12/201825600 nghìn €
19/06/201926600 nghìn €
07/01/202026700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
03/09/202027700 nghìn €
13/01/202127600 nghìn €
06/06/202128800 nghìn €
19/12/202128700 nghìn €
06/06/202229400 nghìn €
05/12/202229700 nghìn €
20/06/202330700 nghìn €
10/12/202330500 nghìn €
05/06/202431400 nghìn €
16/12/202431400 nghìn €
09/06/202532350 nghìn €
17/12/202532250 nghìn €
01/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/09/2026Free PlayerLokomotyv KyivChuyển nhượng—
30/06/2026Metalist 1925 KharkivFree PlayerTrở lại—
02/07/2024ZoryaMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
17/07/2022Kolos KovalivkaZoryaChuyển nhượng—
29/06/2022Mezokovesd Zsory FCKolos KovalivkaCho mượn—
27/03/2022Kolos KovalivkaMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
30/06/2021FC Shakhtar DonetskKolos KovalivkaChuyển nhượng—
29/06/2021Kolos KovalivkaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
09/02/2021FC Shakhtar DonetskKolos KovalivkaChuyển nhượng—
30/07/2020FC MariupolFC Shakhtar DonetskCho mượn—
30/06/2017FC Shakhtar DonetskFC MariupolChuyển nhượng—
29/06/2017FrosinoneFC Shakhtar DonetskCho mượn—
01/08/2016FC Shakhtar DonetskFrosinoneChuyển nhượng—
30/06/2016Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
29/06/2016Puskas Akademia FCShakhtar Donetsk BCho mượn—
02/02/2016Shakhtar Donetsk BPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
01/02/2016Metalist Kharkiv (- 2016)Shakhtar Donetsk BCho mượn—
30/06/2015Shakhtar Donetsk BMetalist Kharkiv (- 2016)Chuyển nhượng—
29/06/2015FC MariupolShakhtar Donetsk BCho mượn—
30/06/2013Shakhtar Donetsk BFC MariupolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy62
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com