Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Itodo

Metalist 1925 KharkivTiền đạoNGR
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Peter Itodo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8649341100——105,97
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peter Itodo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehT 2-17000000—0——6,60
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-18400000—0——6,50
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 2-08500000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 5-04521000—0—V8,10
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 3-06210000—0——6,99
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-18000000—0——6,10
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-33610000—0——7,00
01/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 1-03100000—0——6,50
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 1-08900000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivH 2-29010000—0—V7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 450 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/202421450 nghìn €
24/03/202521800 nghìn €
29/05/2025211,0 triệu €
17/12/2025221,2 triệu €
01/06/2026221,8 triệu €
20/09/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy61
  • Sức mạnh31
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com