
Ari Moura
Tiền đạoBRA
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ari Moura là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | T 2-0 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Esporte Clube Juventude | Free Player | Trở lại | — |
| 13/08/2026 | Metalist 1925 Kharkiv | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | CA Metropolitano | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Metalist 1925 Kharkiv | CA Metropolitano | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | CA Metropolitano | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sekzia Ness Ziona | CA Metropolitano | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | CA Metropolitano | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Bnei Sakhnin | CA Metropolitano | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | CA Metropolitano | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2021 | SC Paysandu Para | CA Metropolitano | Cho mượn | — |
| 23/02/2021 | CA Metropolitano | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | AD Confiança | CA Metropolitano | Cho mượn | — |
| 13/07/2020 | CA Metropolitano | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2020 | Chapecoense - SC | CA Metropolitano | Cho mượn | — |
| 10/01/2020 | CA Metropolitano | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Brasil de Pelotas | CA Metropolitano | Cho mượn | — |
| 01/10/2019 | CA Metropolitano | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2019 | AD Confiança | CA Metropolitano | Cho mượn | — |
| 25/04/2019 | CA Metropolitano | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Toledo Esporte Clube (PR) | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |