Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Kogut

Metalist 1925 KharkivTiền vệUKR
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Igor Kogut là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—302300000——006,73
Ukrainian Cup2026-2027—101400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Kogut · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehT 2-1900000—0——6,65
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 5-0dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 3-0900000—0——7,10
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-1500000—0——6,45
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-3dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 1-0dự bị00000—0———
09/07/2026Giao hữu CLB@ Red Bull SalzburgB 0-410001002/20——5,58
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 1-0100000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201620300 nghìn €
02/01/201720300 nghìn €
25/06/201721300 nghìn €
08/08/201822300 nghìn €
01/12/201822300 nghìn €
15/06/201923400 nghìn €
07/01/202023500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
03/09/202024600 nghìn €
13/01/202124600 nghìn €
06/06/202125600 nghìn €
19/12/202125500 nghìn €
17/05/202226500 nghìn €
05/12/202226500 nghìn €
20/06/202327600 nghìn €
10/12/202327500 nghìn €
05/06/202428500 nghìn €
16/12/202428400 nghìn €
09/06/202529250 nghìn €
17/12/202529300 nghìn €
01/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com