Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Mba

Chornomorets OdesaTiền đạoNGR
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Christian Mba là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4324810000——104,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 4,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Mba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 1-29010000—0——7,09
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 1-16000000—0—V6,32
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-27500000—0——6,30
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 0-02300000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 1-14600000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivH 2-2300000—0——6,50
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaH 1-1800000—0——6,50
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-11200000—0——6,60
26/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyH 1-16400000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/202223250 nghìn €
15/05/202323350 nghìn €
25/10/202324300 nghìn €
28/12/202324250 nghìn €
26/05/202424300 nghìn €
14/11/202425300 nghìn €
09/06/202525300 nghìn €
17/12/202526400 nghìn €
01/06/202626600 nghìn €
20/09/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Metalist 1925 KharkivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
10/01/2025Partizani TiranaMetalist 1925 KharkivHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
28/01/2023KF Trepca 89Partizani TiranaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
02/02/2022UnknownKF Trepca 89Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy57
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com