- Phạt góc10 – 2
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Bloomfield Stadium, Tel Aviv · Nắng 16°C · cập nhật
Hapoel Beer Sheva thắng 3-1 ngay trên sân của Maccabi Tel Aviv.
Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva 1-3 — Ngoại hạng Israel 13/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 22Tổng cú sút17
- 2Sút trúng đích6
- 2Sút không trúng đích7
- 13Sút trong vòng cấm13
- 9Sút bị chặn0
- 10Phạt góc2
- 97Tấn công nguy hiểm87
- 127Tấn công133
- 364Chuyền351
- 283Chuyền chính xác286
- 4Chuyền then chốt5
- 9Chuyền dài7
- 18Rê bóng11
- 28Tạt bóng21
- 57Tranh chấp53
- 6Tắc bóng35
- 53Cản phá45
- 10Cứu thua7
- 13Phạm lỗi6
- 16Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị1
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Hapoel Beer Sheva kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Maccabi Tel Aviv ép sân · cột hướng xuống: Hapoel Beer Sheva ép sân. Maccabi Tel Aviv kiểm soát thế trận 46% thời gian, Hapoel Beer Sheva 43%.
Maccabi Tel AvivHapoel Beer Sheva| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Maccabi Tel Aviv · HLV Ronny Deila
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | ofek melika | Thủ môn | 5.56 |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ | 6.53 |
| 4 | Heitor Marinho dos Santos | Hậu vệ | 6.23 |
| 6 | tyrese asante | Hậu vệ | 6.28 |
| 21 | Noam Ben Harush | Hậu vệ | 5.73 |
| 29 | Hélio Varela | Tiền vệ | 5.82 |
| 30 | Itamar Noy | Tiền vệ | 5.84 |
| 36 | Ido Shahar | Tiền vệ | 6.69 |
| 42 | Dor Peretz © | Tiền vệ | 5.99 |
| 77 | Osher Davida | Tiền vệ | 6.1 |
| 34 | Sayd Abu Farhi | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ |
| 23 | Ben Lederman | Tiền vệ |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo |
| 15 | Yonas Malede | Tiền đạo |
| 90 | Roy Mashpati | Thủ môn |
| 70 | Emir Sahiti | Tiền đạo |
| 5 | Mohamed Ali Camara | Hậu vệ |
| 59 | Lotem Asras | Tiền vệ |
| 13 | Raz Shlomo | Hậu vệ |
Hapoel Beer Sheva · HLV Ran Kozuch
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 55 | Niv Eliasi | Thủ môn | 6.25 |
| 2 | guy mizrahi | Hậu vệ | 6.12 |
| 5 | Or Blorian | Hậu vệ | 7.07 |
| 22 | Hélder Lopes © | Hậu vệ | 6.59 |
| 44 | Djibril diop | Hậu vệ | 7.15 |
| 7 | Eilel Peretz | Tiền vệ | 8.39 |
| 17 | Kings Kangwa | Tiền vệ | 8.96 |
| 25 | Lucas de Souza Ventura | Tiền vệ | 6.14 |
| 11 | Amir Chaim·Ganah | Tiền đạo | 6.41 |
| 45 | Mohamad Abu Rumi | Tiền đạo | 7.7 |
| 66 | Igor Zlatanović | Tiền đạo | 7.06 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Javon East | Tiền đạo |
| 3 | Matan Baltaksa | Hậu vệ |
| 9 | zahi ahmed | Tiền đạo |
| 23 | Itay Hazut | Tiền vệ |
| 8 | Hamode Kanaan | Tiền đạo |
| 18 | Roei Levy | Tiền vệ |
| 1 | Ofir Marciano | Thủ môn |
| 27 | Yoan Stoyanov | Tiền vệ |
| 77 | Amit Ohana | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Maccabi Tel Aviv | Ion Nicolaescu | Chấn thương | Wound |
Hỏi nhanh về trang này
- Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva thuộc Ngoại hạng Israel, Vòng 26 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 13/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Bloomfield Stadium (Tel Aviv).
- Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva là bao nhiêu?
- Hapoel Beer Sheva thắng Maccabi Tel Aviv 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva?
- Maccabi Tel Aviv ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Hapoel Beer Sheva dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:47 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

