Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ofek melika

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

ofek melika là thủ môn 21 tuổi, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
17Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—66527154684%50%016,90
Israel Ligat Al Toto Cup2026—1190000——00—
Siêu cúp Israel2026—119021258%—006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,90

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/172 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/67 (62%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,24

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/31 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ofek melika · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 0-09052039/4901/1—8,54
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-09010020/200——6,60
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Na UyH 1-19070019/2903/3—6,10
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 3-29060113/170—V6,10
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-19031020/230——6,92
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-19030021/260——6,70
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 4-19010022/290——6,51
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoH 1-19010015/250——6,17
24/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 5-27721123/2500/1Đ6,12
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 1-29000033/4700/1—5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20241925 nghìn €
29/12/20241950 nghìn €
12/06/20252050 nghìn €
21/12/202520250 nghìn €
01/03/202621450 nghìn €
10/06/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com