Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sagiv Yehezkel

Maccabi Tel AvivHậu vệISR
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Sagiv Yehezkel là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—321400004183%57%106,74
Siêu cúp Israel2026—11830032281%25%109,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 9,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sagiv Yehezkel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 0-0600010010/1428/11V7,10
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0730031122/2433/8—6,84
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-17000003/40——6,29
30/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Sheriff TiraspolT 1-06300000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Sheriff TiraspolT 5-06410000—0—V7,70
16/07/2026Siêu cúp Israel@ Hapoel Beer ShevaT 3-183032249/1101/4V9,27
23/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 2-2dự bị00000—0———
20/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 2-4710000126/3124/8—5,86
17/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 1-266000019/1914/10—6,27
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-0901142126/2806/10—9,22

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,6 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/201621400 nghìn €
20/08/201722400 nghìn €
07/11/201823350 nghìn €
27/06/201924350 nghìn €
27/12/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
06/07/202025400 nghìn €
25/12/202025500 nghìn €
28/05/202126500 nghìn €
30/12/202126500 nghìn €
03/06/202227400 nghìn €
19/12/202227500 nghìn €
28/05/202328800 nghìn €
26/09/2023281,6 triệu €
20/12/2023281,7 triệu €
14/03/2024281,2 triệu €
30/05/202429900 nghìn €
29/12/202429900 nghìn €
12/06/202530800 nghìn €
21/12/202530600 nghìn €
01/03/202630400 nghìn €
10/06/202631375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2023; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2024AntalyasporMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
14/09/2023Hapoel Beer ShevaAntalyasporHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
10/02/2021Ashdod MSHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
30/06/2019Maccabi Tel AvivAshdod MSChuyển nhượng—
29/06/2019Ashdod MSMaccabi Tel AvivCho mượn—
24/01/2019Maccabi Tel AvivAshdod MSChuyển nhượng—
23/01/2019Bnei YehudaMaccabi Tel AvivCho mượn—
28/07/2018Maccabi Tel AvivBnei YehudaChuyển nhượng—
29/06/2018Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Tel AvivCho mượn—
03/09/2017Maccabi Tel AvivHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
31/08/2016Hapoel Tel AvivMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 0.72M €720 nghìn €
30/06/2014Hapoel Tel Aviv U19Hapoel Tel AvivChuyển nhượng—
15/12/2013Maccabi Tel Aviv Shachar U19Hapoel Tel Aviv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com