Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hélder Lopes

Academica CoimbraHậu vệPOR
37Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Hélder Lopes là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Academica Coimbra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—64550000071%62%201,07
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 1,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hélder Lopes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ CD TondelaT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseT 1-045000003/414/4——
08/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesT 4-110000002/301/4—6,43
24/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 2-5280000013/1502/4—5,50
13/05/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 1-14000001/10——6,60
07/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaT 1-0900000023/33511/16—6,91
03/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 2-0900000020/2713/10—6,67
28/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 0-18000002/200/2—6,24
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemH 2-2900000316/2103/7V6,33
19/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 3-0901021126/2725/5—8,53

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 600 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,3 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201425600 nghìn €
16/02/201526900 nghìn €
30/06/2015261,3 triệu €
23/02/2016271,5 triệu €
14/07/2016272,0 triệu €
23/01/2017281,5 triệu €
04/06/2017281,5 triệu €
17/12/2017281,5 triệu €
21/05/2018291,8 triệu €
06/12/2018291,2 triệu €
20/05/201930900 nghìn €
17/12/201930700 nghìn €
07/04/202031550 nghìn €
03/08/202031600 nghìn €
11/02/202132500 nghìn €
08/10/202132400 nghìn €
30/12/202132300 nghìn €
03/06/202233300 nghìn €
19/12/202233300 nghìn €
28/05/202334300 nghìn €
21/12/202334300 nghìn €
16/06/202435300 nghìn €
29/12/202435250 nghìn €
12/06/202536250 nghìn €
21/12/202536200 nghìn €
10/06/202637150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Hapoel Beer ShevaAcademica CoimbraChuyển nhượng—
26/08/2021AEK AthensHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
30/06/2017UD Las PalmasAEK AthensChuyển nhượng—
30/06/2016Pacos de FerreiraUD Las PalmasChuyển nhượng—
30/06/2013SC Beira-MarPacos de FerreiraHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
30/06/2012CD TondelaSC Beira-MarChuyển nhượng—
30/06/2011SC EspinhoCD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2010CF Oliveira DouroSC EspinhoChuyển nhượng—
30/06/2009SC MirandelaCF Oliveira DouroChuyển nhượng—
30/06/2008CD Candal U19SC MirandelaChuyển nhượng—
30/06/2006Padroense U17CD Candal U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com