
Igor Zlatanović là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
312Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 71% | 0 | 0 | 6,42 |
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 144 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 78% | 16% | 0 | 0 | 7,25 |
| Siêu cúp Israel | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Siêu cúp Israel · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 2-1 | 20 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 3/5 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 1/3 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,43 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 2-3 | 35 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 7,79 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 14/19 | 1 | 2/2 | — | 8,20 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Crvena Zvezda | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,39 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/05/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/01/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/07/2018 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/01/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/09/2019 | 21 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/09/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/04/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực59