Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamad Abu Rumi

Hapoel Beer ShevaTiền đạoISR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Mohamad Abu Rumi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
639Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—532281017384%45%107,07
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21770001073%43%006,32
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—643341015373%43%105,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/111 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/46 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamad Abu Rumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 2-1450010020/2302/6—6,96
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-262000006/1047/15—6,41
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasT 2-010011114/502/2—7,15
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Na UyH 1-177003207/1103/8——
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 3-214001002/302/4—6,50
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0760011130/3513/9—6,46
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 0-015001005/500/1—6,22
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-0621031126/3113/10—7,92
03/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 2-2350010114/1715/6V6,85
25/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 2-3850011118/2327/16—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 900 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20231975 nghìn €
21/12/202319100 nghìn €
16/06/202420175 nghìn €
29/12/202420300 nghìn €
12/06/202521300 nghìn €
21/12/202521500 nghìn €
10/06/202622900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com