Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamode Kanaan

Hapoel Beer ShevaTiền đạoISR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Hamode Kanaan là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—6432710111280%42%006,82
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10150000071%25%006,11
Israel Ligat Al Toto Cup2026—117200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/127 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamode Kanaan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 2-1700020021/2511/6—6,18
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasT 2-0700030025/3212/4—6,24
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0640020117/1704/9—6,78
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 0-015000005/701/4—6,11
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-0451111216/2222/3—7,89
03/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 2-219000016/1001/2—6,64
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanT 2-1590031217/2115/11—7,20
25/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 2-3dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuT 2-15002112/301/2—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,1 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201919200 nghìn €
06/07/202020350 nghìn €
25/12/202020400 nghìn €
28/05/202121700 nghìn €
30/12/202121800 nghìn €
03/06/2022221,1 triệu €
19/12/2022221,4 triệu €
28/05/2023231,4 triệu €
21/12/2023231,4 triệu €
16/06/2024241,2 triệu €
29/12/2024241,0 triệu €
19/03/2025251,3 triệu €
12/06/2025251,5 triệu €
21/12/2025251,3 triệu €
10/06/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy64
  • Sức mạnh38
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com