Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dor Peretz

Maccabi Tel AvivTiền đạoISR
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Dor Peretz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
1.372Phút
13Bàn thắng
2Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
105Phút/bàn
29/49Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—77600831271681%55%107,65
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432651005488%52%106,67
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6432730011875%57%106,96
Israel Ligat Al Toto Cup2026—119000100——00—
Siêu cúp Israel2026—11901006172%36%007,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 7,65

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
16/27
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/157 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/40 (55%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/60 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/64 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dor Peretz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 0-0900052216/2123/4—6,74
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0900052233/3516/7—7,60
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-178101108/925/11V7,38
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-0780011121/2302/4—7,29
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-3450022011/1101/1—6,15
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3640010013/1724/7—5,84
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-183103117/903/4—6,59
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-1901032016/1901/5V7,41
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 4-1811053120/2424/6—7,85
01/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-1902122320/3013/10—8,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20151975 nghìn €
03/04/201620350 nghìn €
20/08/201722400 nghìn €
07/11/2018231,0 triệu €
27/06/2019241,2 triệu €
27/12/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
06/07/2020251,2 triệu €
25/12/2020251,4 triệu €
28/05/2021261,8 triệu €
27/12/2021261,5 triệu €
06/06/2022271,4 triệu €
19/12/2022271,2 triệu €
28/05/2023281,2 triệu €
21/12/2023281,5 triệu €
16/06/2024291,5 triệu €
29/12/2024291,7 triệu €
19/03/2025291,8 triệu €
12/06/2025302,0 triệu €
21/12/2025301,8 triệu €
10/06/2026311,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2022VeneziaMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2021Maccabi Tel AvivVeneziaChuyển nhượng—
29/06/2017Hapoel HaifaMaccabi Tel AvivCho mượn—
26/01/2017Maccabi Tel AvivHapoel HaifaChuyển nhượng—
30/06/2014Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com