Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javon East

Hapoel Beer ShevaTiền đạoJAM
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Javon East là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Tiểu sử Javon East

Javon East là tiền đạo của câu lạc bộ Hapoel Beer Sheva, mang quốc tịch Jamaica và hiện 31 tuổi, sinh ngày 22/03/1995. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, 376 phút và 1 bàn thắng, điểm trung bình 6,56. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 550 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Hồ sơ ghi nhận việc chuyển đến Hapoel Beer Sheva từ Hapoel Haifa vào ngày 06/02/2026, với phí 160 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—533181007383%38%006,60
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211030002170%37%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/119 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javon East · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 2-1450021114/1701/4—6,55
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-228002106/703/8—6,48
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasT 2-0800010141/4702/7—6,37
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasH 1-162001007/701/3—6,38
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorT 2-0832022221/3002/2—9,10
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasB 0-128001112/301/3—6,40
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaT 3-245000007/913/5V6,24
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 0-0750000113/2003/8—6,41
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-0280000012/1400/3—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201924200 nghìn €
12/07/202025275 nghìn €
25/12/202025275 nghìn €
17/06/202126300 nghìn €
22/12/202126325 nghìn €
19/07/202227325 nghìn €
06/12/202227350 nghìn €
04/06/202328325 nghìn €
13/03/202428350 nghìn €
13/06/202429400 nghìn €
19/12/202429400 nghìn €
12/06/202530450 nghìn €
21/12/202530550 nghìn €
10/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/02/2026Hapoel HaifaHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
29/01/2025Deportivo SaprissaHapoel HaifaChuyển nhượng—
03/07/2022Santos De GuapilesDeportivo SaprissaHết hạn mượn—
30/12/2020AD San CarlosSantos De GuapilesCho mượn—
09/08/2020Santos De GuapilesAD San CarlosChuyển nhượng—
30/06/2020Portmore United FCSantos De GuapilesHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
29/06/2020Santos De GuapilesPortmore United FCCho mượn—
30/06/2019Portmore United FCSantos De GuapilesChuyển nhượng—
30/06/2013Waterhouse FCPortmore United FCHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com