
Ben Lederman là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 86% | 59% | 1 | 0 | 5,98 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/86 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/4 | — | 5,60 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 4-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 4 | 4/8 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/04/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/09/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 375 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Tel Aviv | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rakow Czestochowa | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2020 | Hakoah Amidar Ramat Gan | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2020 | Gent B | Hakoah Amidar Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Barcelona U18 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | IMG Soccer Academy | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U16 | IMG Soccer Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực42