
Mohamed Ali Camara
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị
Mohamed Ali Camara là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 468 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 92% | 52% | 1 | 0 | 6,88 |
| Siêu cúp Israel | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 42% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/357 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/41 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 4 | 5/11 | V | 6,81 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 93/97 | 0 | 4/8 | — | 7,22 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 82/85 | 1 | 6/10 | — | 7,09 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/66 | 0 | 2/5 | — | 6,66 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 45/55 | 0 | 3/4 | — | 7,21 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 67/75 | 3 | 8/15 | V | 6,89 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 5-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/80 | 0 | 2/3 | — | 6,77 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 3-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 30/07/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 27/12/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 25 | 4,2 triệu € |
| 18/10/2023 | 26 | 4,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 4,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 27 | 3,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 2,3 triệu € |
| 09/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 1,7 triệu € |
| 01/03/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2026 | 28 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,4 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực55