Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eilel Peretz

Hapoel Beer ShevaTiền vệISR
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Eilel Peretz là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.369Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—653642016482%50%416,81
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443550003183%42%106,57
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11620000068%50%105,52
Vòng loại World Cup châu Âu2026—875881007185%56%106,53
Siêu cúp Israel——11730001070%60%105,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/287 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/252 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/28 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/40 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
273/319 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
16/37 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/66 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Siêu cúp Israel · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/30 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eilel Peretz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 2-1450000046/5512/6—6,08
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-2620000020/2924/8V5,52
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasT 2-0200000017/1900/2V6,27
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-1900010246/5925/9—6,54
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-0900000345/5535/12—7,07
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-3900011182/9733/10—6,32
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3850010037/4104/9V6,35
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0900120666/7429/14—7,70
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-4440000017/2300/2Đ4,70
03/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 2-2751022239/5026/12—7,92

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201720300 nghìn €
07/11/201821300 nghìn €
27/06/201922300 nghìn €
27/12/201923450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
06/07/202023600 nghìn €
20/12/202024800 nghìn €
01/06/202124800 nghìn €
15/12/2021251,0 triệu €
26/05/2022251,0 triệu €
06/10/202225800 nghìn €
19/12/202226800 nghìn €
28/05/202326800 nghìn €
27/12/202327750 nghìn €
25/03/202427700 nghìn €
16/05/202427700 nghìn €
29/12/2024281,0 triệu €
12/06/2025281,4 triệu €
21/12/2025291,6 triệu €
10/06/2026291,7 triệu €
07/09/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2024Apollon Limassol FCHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
30/06/2023Hapoel HaifaApollon Limassol FCChuyển nhượng—
05/10/2022Free PlayerHapoel HaifaChuyển nhượng—
30/06/2022Wolfsberger ACFree PlayerTrở lại—
26/07/2020Hapoel HaderaWolfsberger ACChuyển nhượng—
16/07/2019Maccabi Tel AvivHapoel HaderaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2019Hapoel HaderaMaccabi Tel AvivCho mượn—
15/09/2018Maccabi Tel AvivHapoel HaderaChuyển nhượng—
29/06/2018Bnei YehudaMaccabi Tel AvivCho mượn—
04/09/2017Maccabi Tel AvivBnei YehudaChuyển nhượng—
30/06/2016Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com