Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Osher Davida

Maccabi Tel AvivTiền đạoISR
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Osher Davida là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
559Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7649820118988%39%407,16
Israel Ligat Al Toto Cup2026—116100000——00—
Siêu cúp Israel2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/18
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/138 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/36 (19%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/53 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Osher Davida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 0-030001018/1001/7V6,45
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0640021122/2512/3—6,28
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-1630000015/1801/5V6,45
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-1761031121/2202/6V7,97
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 4-1860043225/2745/13—7,20
01/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-1891053214/1926/11—8,15
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoH 1-1900041227/3215/11—6,65
24/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 5-2900131217/1724/8V7,62
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 1-2900020231/3517/15—6,57
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 3-17802000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20201950 nghìn €
25/12/202019250 nghìn €
28/05/202120700 nghìn €
30/12/2021201,0 triệu €
03/06/2022211,3 triệu €
03/11/2022211,3 triệu €
08/06/2023221,0 triệu €
21/12/2023221,0 triệu €
16/06/2024231,2 triệu €
29/12/2024231,5 triệu €
12/06/2025242,0 triệu €
21/12/2025242,0 triệu €
01/03/2026251,8 triệu €
10/06/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2023Standard LiegeMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
22/08/2022Hapoel Tel AvivStandard LiegeHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
30/06/2020Hapoel Tel Aviv U19Hapoel Tel AvivChuyển nhượng—
30/04/2020Hapoel Tel Aviv U19Hapoel Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com