
Matan Baltaksa là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 137 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 55% | 3 | 0 | 6,82 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 75% | 0 | 0 | 6,96 |
| Siêu cúp Israel | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 61% | 1 | 0 | 6,33 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/126 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/142 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/71 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/95 | 3 | 6/10 | V | 7,57 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 131/142 | 0 | 3/4 | — | 6,96 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/5 | V | 6,29 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/3 | V | 6,60 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 2-3 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 2/9 | — | 6,07 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/11/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2024 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Austria Vienna | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Maccabi Tel Aviv | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 18/08/2019 | Maccabi Tel Aviv | Bnei Yehuda Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 14/08/2018 | Maccabi Tel Aviv | Bnei Yehuda Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Hapoel Akko | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 08/01/2018 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 30/06/2015 | Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19 | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực50