Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matan Baltaksa

Hapoel Beer ShevaHậu vệISR
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Matan Baltaksa là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—311370000088%55%306,82
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11820000092%75%006,96
Siêu cúp Israel2026—11900001090%61%106,33
Israel Ligat Al Toto Cup2026—116500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/126 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/142 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/71 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matan Baltaksa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0900000084/9536/10V7,57
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 0-08200000131/14203/4—6,96
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-0240000010/1123/5V6,29
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-4dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanT 2-1230000117/2001/3V6,60
25/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 2-3420000022/2312/9—6,07
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuT 2-1dự bị00000—0———
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 1-05800000—0—Đ6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201721200 nghìn €
07/11/201823250 nghìn €
27/06/201923500 nghìn €
27/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
06/07/202024500 nghìn €
25/12/202025400 nghìn €
28/05/202125400 nghìn €
30/12/202126400 nghìn €
03/06/202226400 nghìn €
09/11/202227350 nghìn €
11/06/202327350 nghìn €
10/12/202328300 nghìn €
16/06/202428350 nghìn €
29/12/202429400 nghìn €
19/03/202529500 nghìn €
12/06/202529550 nghìn €
21/12/202530600 nghìn €
10/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2024Maccabi Tel AvivHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
04/01/2024Austria ViennaMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2022Maccabi Tel AvivAustria ViennaChuyển nhượng—
30/07/2020Bnei Yehuda Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
18/08/2019Maccabi Tel AvivBnei Yehuda Tel AvivChuyển nhượng—
29/06/2019Bnei Yehuda Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
14/08/2018Maccabi Tel AvivBnei Yehuda Tel AvivChuyển nhượng—
29/06/2018Hapoel AkkoMaccabi Tel AvivCho mượn—
08/01/2018Maccabi Tel AvivHapoel AkkoChuyển nhượng—
30/06/2017Hapoel Petah TikvaMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
30/06/2015Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19Hapoel Petah TikvaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com