Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roy Mashpati

Maccabi Tel AvivThủ mônISR
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Roy Mashpati là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—119020059%—006,17
Israel Ligat Al Toto Cup2026—000000——00—
Siêu cúp Israel2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/42 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/21 (19%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roy Mashpati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 0-0dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-1dự bị000—0———
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-1dự bị000—0———
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 4-1dự bị000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-19020025/420——6,17
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoH 1-1dự bị000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 5-2dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 1-2dự bị000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20121950 nghìn €
03/03/20152250 nghìn €
07/11/201825150 nghìn €
27/06/201926200 nghìn €
27/12/201927250 nghìn €
06/07/202027200 nghìn €
25/12/202028200 nghìn €
28/05/202128200 nghìn €
30/12/202129200 nghìn €
03/06/202229200 nghìn €
19/12/202230200 nghìn €
28/05/202330200 nghìn €
21/12/202331200 nghìn €
16/06/202431200 nghìn €
29/12/202432350 nghìn €
19/03/202532300 nghìn €
12/06/202532275 nghìn €
21/12/202533200 nghìn €
10/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com