
Elad Madmon là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 142 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 82% | 27% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/29 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/6 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 0/5 | V | 6,39 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 22 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 7,94 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/10 | — | 6,27 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/04/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/06/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực43