Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elad Madmon

Maccabi Tel AvivTiền đạoISR
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Elad Madmon là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—601421017382%27%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/40 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/29 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elad Madmon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 0-030001002/212/6—6,14
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-017003006/711/3—6,67
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-127002206/700/5V6,39
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-122111127/802/4—7,94
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 4-121000006/901/1—6,52
01/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-125000006/702/10—6,27
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoH 1-125003004/602/6—6,35
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 1-2dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 3-11200000—0—V6,32
06/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaB 0-31300000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202319300 nghìn €
04/04/202420700 nghìn €
16/06/202420700 nghìn €
29/12/202420600 nghìn €
12/06/202521600 nghìn €
21/12/202521800 nghìn €
10/06/2026221,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com