Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emir Sahiti

Hannover 96Tiền đạo
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Emir Sahiti là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Hannover 96.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—31760002174%35%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emir Sahiti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-3450010011/1500/5V5,98
20/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-112000004/613/4—6,65
11/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-219001105/612/5—6,53
04/09/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 2-2dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 2-2290000016/1823/4—6,63
20/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 2-4700000013/1522/8V5,51
17/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 1-266012117/835/5V7,11
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-0760010213/1813/7—6,66
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivH 1-159000005/611/4—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/20151775 nghìn €
24/05/20161775 nghìn €
13/12/201618150 nghìn €
16/06/201718150 nghìn €
13/12/201719100 nghìn €
10/03/201920150 nghìn €
15/09/201920100 nghìn €
26/12/20192150 nghìn €
27/12/202022150 nghìn €
09/06/202122600 nghìn €
29/12/2021231,2 triệu €
21/03/2022231,5 triệu €
05/06/2022231,5 triệu €
07/11/2022232,0 triệu €
05/06/2023242,0 triệu €
17/12/2023252,3 triệu €
03/06/2024252,3 triệu €
24/09/2024252,0 triệu €
18/12/2024261,5 triệu €
18/06/2025262,0 triệu €
18/12/2025271,5 triệu €
10/06/2026271,7 triệu €
28/09/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Hamburger SVHannover 96Chuyển nhượng—
29/06/2026Maccabi Tel AvivHamburger SVCho mượn—
29/01/2026Hamburger SVMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
29/08/2024Hajduk SplitHamburger SVHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2021Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
29/06/2021HNK SibenikHajduk Split IICho mượn—
06/08/2020Hajduk Split IIHNK SibenikChuyển nhượng—
06/01/2020Hajduk SplitHajduk Split IIChuyển nhượng—
02/01/2019Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
30/08/2018Rabotnicki SkopjeHajduk Split IIHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
29/06/2018Hajduk Split IIRabotnicki SkopjeCho mượn—
08/02/2018Rabotnicki SkopjeHajduk Split IIChuyển nhượng—
31/07/2015KF Trepca 89Rabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
30/06/2014Prishtina U19KF Trepca 89Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy62
  • Sức mạnh44
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com