
Roei Levy là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,33 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 2 | 4/10 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 2 | 6/14 | — | 6,43 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 6/10 | — | 5,72 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,43 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 2-3 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 3 | 6/9 | — | 5,39 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Crvena Zvezda | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/03/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ashdod MS | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 06/07/2023 | Hapoel Raanana | Ashdod MS | Hết hạn mượn 0.022M € | 22 nghìn € |
| 29/06/2023 | Ashdod MS | Hapoel Raanana | Cho mượn | — |
| 05/09/2022 | Hapoel Raanana | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Raanana | Cho mượn | — |
| 04/11/2020 | Hapoel Raanana | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Hapoel Raanana Roei U19 | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực43