Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djibril diop

Hapoel Beer ShevaHậu vệSEN
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Djibril diop là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
382Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—432920000091%57%006,70
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000086%12%105,67
Israel Ligat Al Toto Cup——116500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
262/287 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/52 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djibril diop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 2-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-2900000045/5201/8V5,67
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasT 2-09000000102/10835/11—7,11
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-0900000075/8423/4—6,95
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-4450000018/240——5,47
03/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanT 2-1670000167/7123/4—7,25
25/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 2-3550000012/1311/6Đ4,96
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuT 2-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Crvena ZvezdaT 2-01400000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/202122125 nghìn €
24/03/202223325 nghìn €
10/07/202223350 nghìn €
08/12/202223500 nghìn €
28/06/202324500 nghìn €
06/09/202324700 nghìn €
14/12/202324900 nghìn €
11/06/202425900 nghìn €
22/12/202425500 nghìn €
09/06/202526400 nghìn €
21/12/202526450 nghìn €
10/06/202627650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2025YverdonHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
08/09/2024VikingYverdonHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
26/09/2022Hassania AgadirVikingHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
16/08/2021Generation FootHassania AgadirChuyển nhượng—
31/12/2012Own YouthGeneration FootChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com