
Lucas de Souza Ventura
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Lucas de Souza Ventura là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 282 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 95% | 57% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 45% | 0 | 0 | 6,47 |
| Siêu cúp Israel | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 40% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/147 (95%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/45 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/39 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/44 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 4 | 9/20 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/60 | 1 | 6/13 | — | 6,56 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/46 | 2 | 10/14 | — | 6,98 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/37 | 3 | 10/17 | — | 6,99 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 2-3 | 120 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 49/55 | 1 | 9/18 | — | 6,42 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/66 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Crvena Zvezda | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/04/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/08/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2023 | Cruzeiro - MG | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Avaí FC | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 09/03/2022 | Cruzeiro - MG | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Boa EC | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 24/04/2019 | Cruzeiro - MG | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2018 | Sport Club do Recife | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 22/03/2018 | Cruzeiro - MG | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Cruzeiro B | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực49