
Heitor Marinho dos Santos
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Heitor Marinho dos Santos là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ujpest FC.
Tiểu sử Heitor Marinho dos Santos
Heitor Marinho dos Santos là hậu vệ, hiện thi đấu cho Ujpest FC, mang quốc tịch Brazil và 26 tuổi. Mùa 2026-2027 tại VĐQG Hungary, Heitor Marinho dos Santos có 7 trận, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 581 phút thi đấu, điểm trung bình 6,64. Chiều cao 178 cm, cân nặng 74 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 650 nghìn €. Chuyển đến Ujpest FC từ Maccabi Tel Aviv ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
671Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 671 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 84% | 65% | 2 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 375/444 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/63 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/55 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 79/88 | 1 | 4/8 | — | 7,30 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/62 | 1 | 7/10 | V | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 77/91 | 1 | 9/13 | V | 6,34 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 2/4 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 4/4 | — | 7,08 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | 84 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 59/66 | 0 | 3/3 | — | 8,15 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 4/6 | — | 6,31 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 3/7 | — | 6,15 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/71 | 1 | 2/6 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/03/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 550 nghìn € |
| 13/09/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Tel Aviv | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Győri ETO FC | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 23/08/2024 | Levadia Tallinn | Győri ETO FC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 09/01/2023 | Grêmio FBPA B (-2022) | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Gremio FBPA U20 | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực51