
Ofir Marciano là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.
Tiểu sử Ofir Marciano
Ofir Marciano là thủ môn của Hapoel Beer Sheva, mang quốc tịch Israel và hiện 37 tuổi. Ở mùa 2026-2027, thủ môn đã thực hiện 26 pha cứu thua trong 8 trận, tổng 720 phút, với điểm trung bình 7,00. Trong Ngoại hạng Israel, cầu thủ có 20 lần cứu thua qua 6 trận, còn ở Cúp C2 châu Âu là 6 lần trong 2 trận. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải, ngày sinh 07/10/1989. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
32Cứu thua
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 22 | 5 | 8 | 88% | 66% | 1 | 0 | 7,01 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 0 | 0 | 82% | — | 0 | 0 | 6,74 |
| Siêu cúp Israel | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 65% | — | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,01
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/273 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/50 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/75 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 31/33 | 0 | — | — | 6,52 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 30/42 | 0 | — | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 32/35 | 0 | — | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 1-0 | 90 | 2 | 2 | 4 | 51/54 | 0 | 1/1 | — | 7,41 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | — | — | 6,79 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | — | — | 6,75 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 90 | 9 | 1 | 0 | 22/32 | 0 | 0/1 | V | 7,29 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 37/37 | 0 | — | — | 7,85 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 2-3 | 120 | 8 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | — | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/02/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/03/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/02/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/11/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/03/2018 | 28 | 375 nghìn € |
| 07/08/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/01/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/08/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/02/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 17/01/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 10/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/09/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 163
- Chỉ số 254
- Chỉ số 460
- Chỉ số 361