
Or Blorian là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 7 | 7 | 566 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 48% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/249 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 2/8 | — | 5,78 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 02/08/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/51 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 26/07/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 23/07/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 6/10 | — | 6,46 |
| 17/07/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 2/4 | — | 5,61 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Albania | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | — | — | 7,17 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/28 | 1 | 2/2 | — | 6,17 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/73 | 2 | 3/4 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/05/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/03/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/03/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Hapoel Beer Sheva | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2022 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 08/02/2020 | Amishav Petah Tikva U19 | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực53