Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yonas Malede

Hapoel Beer ShevaTiền đạoISR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Yonas Malede là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Tiểu sử Yonas Malede

Yonas Malede là tiền đạo người Israel, 26 tuổi, đang khoác áo Hapoel Beer Sheva. Cầu thủ sinh ngày 14/11/1999, thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2029. Ở mùa 2026-2027, Yonas Malede ra sân 5 trận với 156 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2021). Chuyển nhượng gần nhất là từ Maccabi Tel Aviv đến Hapoel Beer Sheva ngày 15/08/2026, theo diện hết hạn mượn, với phí 100 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—40870001191%20%006,44
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11690000085%71%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/34 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/15 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yonas Malede · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-026001117/900/3—6,70
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 0-0690000017/2005/7—6,45
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-415000004/403/3—6,34
03/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 2-2150000010/1000/4—6,48
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanT 2-1310000010/1100/5—6,23
25/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 2-342001004/502/7V6,06
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuT 2-15000002/200/1—6,44
23/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 2-2610010212/1401/4V6,29
17/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 1-2dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201818150 nghìn €
27/06/201919200 nghìn €
27/12/201920300 nghìn €
06/07/202020300 nghìn €
25/12/202021500 nghìn €
06/06/202121700 nghìn €
05/01/202222600 nghìn €
11/04/202222500 nghìn €
03/11/202222500 nghìn €
08/06/202323600 nghìn €
18/12/202324500 nghìn €
16/06/202424400 nghìn €
29/12/202425250 nghìn €
12/06/202525250 nghìn €
21/12/202526225 nghìn €
10/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Maccabi Tel AvivHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/01/2024KV MechelenMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2022KAA GentKV MechelenChuyển nhượng—
14/01/2021Maccabi NetanyaKAA GentHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2018Maccabi Netanya U19Maccabi NetanyaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com