Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roy Revivo

Elche CFTiền vệISR
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Roy Revivo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Elche CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—654460022085%48%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/196 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/17 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roy Revivo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga@ Villarreal CFH 0-0900000028/3212/5V6,25
11/10/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0900010145/5305/11—6,65
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-1900000021/2708/16—6,41
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-3830000043/5216/12—5,92
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3900010026/3303/7—5,75
19/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 3-1770200214/1712/2—7,99
16/09/2026La Ligavs Real MadridB 2-3900000151/5802/8—6,14
12/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 1-1900000023/3017/8—6,61
08/09/2026La Ligavs Real SociedadB 2-39001006/611/5—5,47
01/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-1900020031/3515/7—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 4,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/202319200 nghìn €
11/07/202320400 nghìn €
21/12/202320800 nghìn €
16/06/2024211,5 triệu €
29/12/2024211,2 triệu €
19/03/2025211,5 triệu €
12/06/2025222,5 triệu €
21/12/2025222,8 triệu €
10/06/2026234,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Maccabi Tel AvivElche CFHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2023Hapoel JerusalemMaccabi Tel AvivCho mượn—
03/01/2023Maccabi Tel AvivHapoel JerusalemChuyển nhượng—
30/06/2022Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy45
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com