Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

tyrese asante

Maccabi Tel AvivHậu vệNED
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,7 triệu €Giá trị

tyrese asante là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—421250001191%45%004,97
Israel Ligat Al Toto Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 4,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/101 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của tyrese asante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-1900000074/8114/7—7,10
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-114001105/700/1—6,41
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 4-1210000113/1311/3—6,37
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoH 1-1650000057/6302/7—7,07
24/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 5-2dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 1-2560000036/4214/7—6,47
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 3-19000000—0——6,40
06/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaB 0-34500000—0——5,90
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Sheriff TiraspolT 5-01000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,3 triệu €2026: 2,7 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202119100 nghìn €
11/01/202219100 nghìn €
22/06/202220250 nghìn €
02/04/202320450 nghìn €
03/07/202321450 nghìn €
07/01/202421450 nghìn €
09/06/202422450 nghìn €
13/10/202422700 nghìn €
29/12/202422700 nghìn €
19/03/2025221,2 triệu €
12/06/2025231,4 triệu €
21/12/2025232,0 triệu €
01/03/2026232,3 triệu €
10/06/2026242,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,7 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com