Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raz Shlomo

Maccabi Tel AvivHậu vệISR
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Raz Shlomo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.342Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—776070005192%45%306,84
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322060000094%68%106,32
Vòng loại World Cup châu Âu2026—433490002094%50%106,34
Israel Ligat Al Toto Cup2026—119000000——00—
Siêu cúp Israel2026—11900001178%33%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
494/535 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
37/61 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/134 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/258 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/41 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raz Shlomo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 0-0850010133/4001/2—6,70
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-09000201106/11302/4V7,19
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-0900000046/4734/5—7,05
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-3900000175/8026/9V6,36
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-326000005/701/2—5,55
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-1900000098/10400/2—6,66
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-1900011081/8804/9—7,03
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 4-1900010268/7511/4—6,89
01/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-1900000144/4814/5V7,10
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoH 1-1900000086/9413/7—7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201920800 nghìn €
07/04/202020725 nghìn €
06/07/202020800 nghìn €
25/12/202021400 nghìn €
28/05/202121350 nghìn €
30/12/202122350 nghìn €
03/06/202222400 nghìn €
23/09/202223500 nghìn €
19/12/202223700 nghìn €
28/05/202323800 nghìn €
18/12/202324700 nghìn €
16/06/202424800 nghìn €
13/10/2024251,0 triệu €
29/12/2024252,0 triệu €
19/03/2025251,8 triệu €
12/06/2025251,6 triệu €
21/12/2025261,3 triệu €
10/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2024Oud-Heverlee LeuvenMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
02/07/2023Maccabi NetanyaOud-Heverlee LeuvenHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2022Hapoel Tel AvivMaccabi NetanyaHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
29/06/2022Maccabi NetanyaHapoel Tel AvivCho mượn—
01/08/2021Hapoel Tel AvivMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
30/06/2019Hapoel Tel Aviv U19Hapoel Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com