Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ido Shahar

Maccabi Tel AvivTiền vệISR
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ido Shahar là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Tiểu sử Ido Shahar

Ido Shahar là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Maccabi Tel Aviv, mang quốc tịch Israel và 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 374 phút thi đấu và 1 bàn thắng, với điểm trung bình 5,93. Trong Ngoại hạng Israel, cầu thủ ra sân 5 trận, còn ở Cúp C3 châu Âu có 2 trận và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027, và cầu thủ có chiều cao 171 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là thời hạn cho mượn ngày 29/06/2023 từ Apollon Limassol FC về Maccabi Tel Aviv.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
342Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—522030007380%38%005,34
Siêu cúp Israel2026—11950000075%25%007,05
Israel Ligat Al Toto Cup2026—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 5,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/63 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ido Shahar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-1640021024/2601/7—6,80
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-11000001/10———
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 4-19002114/501/2—7,02
01/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-1650021215/2001/2—6,66
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoH 1-1810031323/2703/9—7,20
24/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 5-264001017/1102/2—6,23
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 1-2901011121/2401/4—7,63
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 3-18400000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201918125 nghìn €
06/07/202018250 nghìn €
25/12/202019250 nghìn €
28/05/202119250 nghìn €
30/12/202120250 nghìn €
03/06/202220300 nghìn €
09/01/202321500 nghìn €
30/05/202321600 nghìn €
21/12/202322400 nghìn €
16/06/202422400 nghìn €
29/12/202423400 nghìn €
19/03/202523500 nghìn €
12/06/202523500 nghìn €
21/12/202524800 nghìn €
10/06/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023Apollon Limassol FCMaccabi Tel AvivCho mượn—
24/07/2022Maccabi Tel AvivApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/06/2022Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Tel AvivCho mượn—
19/01/2022Maccabi Tel AvivMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
29/06/2021Hapoel HaifaMaccabi Tel AvivCho mượn—
26/08/2020Maccabi Tel AvivHapoel HaifaChuyển nhượng—
30/07/2020Beitar Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
31/07/2019Maccabi Tel AvivBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2019Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com