- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng1 – 4
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Sammy Ofer Stadium, Haifa · Nắng 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.55
Maccabi Tel Aviv thắng 3-1 ngay trên sân của Maccabi Haifa.
Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv 1-3 — Ngoại hạng Israel 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
15'
0 - 1 ⚽ Hélio Varelakiến tạo: Emir Sahiti - 📺 VAR Ayi Silvain Kangani Soukpe 26'
- 33' 🟨 Roy Revivo
- 🔁 Navot Ratnerthay Ali Mohamed 35'
- 43' 🟨 tyrese asante
-
48+3'
0 - 2 ⚽ Sayd Abu Farhikiến tạo: tyrese asante - 50+5' 🟨 Sayd Abu Farhi
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 📺 VAR trivante stewart 58'
- 🟥 trivante stewart 59'
- 62' 🟨 Emir Sahiti
- 🔁 Guy Melamedthay Ayi Silvain Kangani Soukpe 67'
- 🔁 Kenny Saiefthay Dolev Haziza 67'
- 70' 🔁 Sagiv Yehezkelthay Heitor Marinho dos Santos
- 70' 🔁 Elad Madmonthay Sayd Abu Farhi
- 70' 🔁 Ben Ledermanthay Issouf Bemba Sissokho
- 🔁 Đorđe Jovanovićthay Elad Amir 76'
- 🔁 Zohar Zasanothay Manuel Benson 76'
-
⚽ Guy Melamedkiến tạo: Đorđe Jovanović
77'
1 - 2 - 78' 🔁 Lotem Asrasthay Itamar Noy
-
84'
1 - 3 ⚽ (pen) Ido Shahar - 86' 🔁 Noam Ben Harushthay Emir Sahiti
- 🟨 Navot Ratner 89'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 16Tổng cú sút17
- 3Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích8
- 14Sút trong vòng cấm20
- 3Sút bị chặn7
- 6Phạt góc2
- 48Tấn công nguy hiểm48
- 93Tấn công76
- 496Chuyền333
- 425Chuyền chính xác283
- 3Chuyền then chốt2
- 13Chuyền dài18
- 20Rê bóng14
- 47Tạt bóng22
- 55Tranh chấp40
- 14Tắc bóng20
- 74Cản phá39
- 9Cứu thua10
- 8Phạm lỗi5
- 17Bị phạm lỗi7
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Maccabi Haifa kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Maccabi Haifa ép sân · cột hướng xuống: Maccabi Tel Aviv ép sân. Maccabi Haifa kiểm soát thế trận 52% thời gian, Maccabi Tel Aviv 36%.
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Maccabi Haifa · HLV Barak Bakhar
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 89 | Heorhiy Yermakov | Thủ môn | 5.52 |
| 3 | Sean Goldberg | Hậu vệ | 7.37 |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ | 6.39 |
| 29 | Yinon Feingsicht | Hậu vệ | 6.47 |
| 37 | Elad Amir | Hậu vệ | 6.46 |
| 4 | Ali Mohamed | Tiền vệ | 6.21 |
| 8 | Dolev Haziza © | Tiền vệ | 6.82 |
| 19 | Ethane Azoulay | Tiền vệ | 6.38 |
| 7 | Ayi Silvain Kangani Soukpe | Tiền đạo | 6.12 |
| 9 | trivante stewart | Tiền đạo | 5.42 |
| 14 | Manuel Benson | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 80 | P. Agba | Tiền vệ |
| 24 | Lisav Naif Eissat | Hậu vệ |
| 99 | Đorđe Jovanović | Tiền đạo |
| 40 | Shareef Keouf | Thủ môn |
| 18 | Guy Melamed | Tiền đạo |
| 36 | Navot Ratner | Hậu vệ |
| 16 | Kenny Saief | Hậu vệ |
| 35 | Noam Sztejfman | Hậu vệ |
| 2 | Zohar Zasano | Hậu vệ |
Maccabi Tel Aviv · HLV Ronny Deila
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | ofek melika | Thủ môn | 6.6 |
| 3 | Roy Revivo © | Hậu vệ | 6.6 |
| 4 | Heitor Marinho dos Santos | Hậu vệ | 6.26 |
| 6 | tyrese asante | Hậu vệ | 7.33 |
| 13 | Raz Shlomo | Hậu vệ | 7.23 |
| 28 | Issouf Bemba Sissokho | Tiền vệ | 6.83 |
| 29 | Hélio Varela | Tiền vệ | 7.62 |
| 30 | Itamar Noy | Tiền vệ | 6.13 |
| 70 | Emir Sahiti | Tiền vệ | 7.2 |
| 34 | Sayd Abu Farhi | Tiền đạo | 7.89 |
| 36 | Ido Shahar | Tiền đạo | 7.8 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 41 | Itai Ben·Hamo | Hậu vệ |
| 59 | Lotem Asras | Tiền vệ |
| 10 | Kervin Andrade | Tiền đạo |
| 21 | Noam Ben Harush | Hậu vệ |
| 11 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ |
| 23 | Ben Lederman | Tiền vệ |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo |
| 15 | Yonas Malede | Tiền đạo |
| 90 | Roy Mashpati | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Maccabi Tel Aviv | Ion Nicolaescu | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.37 | 1.55 | 451.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 6.40 | 1.11 | 8.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | ISR Cup | Maccabi Tel Aviv – Maccabi Haifa | 3–2 |
| 19/01/2026 | ISR Premier League | Maccabi Haifa – Maccabi Tel Aviv | 4–1 |
| 06/10/2025 | ISR Premier League | Maccabi Tel Aviv – Maccabi Haifa | 1–1 |
| 20/05/2025 | ISR Premier League | Maccabi Haifa – Maccabi Tel Aviv | 0–3 |
| 15/04/2025 | ISR Premier League | Maccabi Tel Aviv – Maccabi Haifa | 1–1 |
| 28/01/2025 | ISR Premier League | Maccabi Haifa – Maccabi Tel Aviv | 0–3 |
| 26/12/2024 | ISR Ligat Al Toto Cup | Maccabi Haifa – Maccabi Tel Aviv | 1–3 |
| 20/10/2024 | ISR Premier League | Maccabi Tel Aviv – Maccabi Haifa | 2–0 |
| 12/05/2024 | ISR Premier League | Maccabi Haifa – Maccabi Tel Aviv | 0–1 |
| 09/04/2024 | ISR Premier League | Maccabi Tel Aviv – Maccabi Haifa | 1–1 |
Phong độ gần đây
Maccabi Haifa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | ISR Premier League | Beitar Jerusalem – Maccabi Haifa | 3–0 | B |
| 15/04/2026 | ISR Cup | Maccabi Tel Aviv – Maccabi Haifa | 3–2 | B |
| 13/04/2026 | ISR Premier League | Maccabi Haifa – Hapoel Kiryat Shmona | 4–1 | T |
| 07/04/2026 | ISR Premier League | Hapoel Tel Aviv – Maccabi Haifa | 2–0 | B |
| 21/02/2026 | ISR Premier League | Maccabi Haifa – Hapoel Petah Tikva | 0–1 | B |
Maccabi Tel Aviv
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | ISR Premier League | Maccabi Tel Aviv – Hapoel Tel Aviv | 1–0 | T |
| 15/04/2026 | ISR Cup | Maccabi Tel Aviv – Maccabi Haifa | 3–2 | T |
| 13/04/2026 | ISR Premier League | Maccabi Tel Aviv – Hapoel Beer Sheva | 1–3 | B |
| 06/04/2026 | ISR Premier League | Hapoel Haifa – Maccabi Tel Aviv | 1–4 | T |
| 21/02/2026 | ISR Premier League | Maccabi Tel Aviv – Ashdod MS | 3–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv thuộc Ngoại hạng Israel, Vòng 2 đã diễn ra lúc 00:15 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sammy Ofer Stadium (Haifa).
- Kết quả Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv là bao nhiêu?
- Maccabi Tel Aviv thắng Maccabi Haifa 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-2; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Maccabi Haifa thắng 7, hòa 9, Maccabi Tel Aviv thắng 14. Lần gần nhất ngày 15/04/2026 (ISR Cup) Maccabi Tel Aviv 3-2 Maccabi Haifa.
- Phong độ Maccabi Haifa và Maccabi Tel Aviv trước trận?
- Maccabi Haifa: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLLW); Maccabi Tel Aviv: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWD).
- Đội hình xuất phát Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv?
- Maccabi Haifa ra sân với sơ đồ 4-3-3, Maccabi Tel Aviv dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

