- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Sammy Ofer Stadium, Haifa · Ít mây 15°C · cập nhật
Maccabi Haifa thắng Hapoel Kiryat Shmona 4-1 trên sân nhà Sammy Ofer Stadium.
Maccabi Haifa vs Hapoel Kiryat Shmona 4-1 — Ngoại hạng Israel 13/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 12Tổng cú sút14
- 8Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích5
- 17Sút trong vòng cấm10
- 2Sút bị chặn3
- 3Phạt góc3
- 74Tấn công nguy hiểm38
- 119Tấn công76
- 478Chuyền308
- 412Chuyền chính xác227
- 7Chuyền then chốt2
- 16Chuyền dài6
- 17Rê bóng12
- 24Tạt bóng22
- 49Tranh chấp38
- 13Tắc bóng12
- 47Cản phá53
- 7Cứu thua7
- 5Phạm lỗi5
- 16Bị phạm lỗi13
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Maccabi Haifa kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Maccabi Haifa ép sân · cột hướng xuống: Hapoel Kiryat Shmona ép sân. Maccabi Haifa kiểm soát thế trận 61% thời gian, Hapoel Kiryat Shmona 31%.
Maccabi HaifaHapoel Kiryat Shmona| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Maccabi Haifa · HLV Barak Bakhar
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 89 | Heorhiy Yermakov | Thủ môn | 6.33 |
| 24 | Lisav Naif Eissat | Hậu vệ | 6.64 |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ | 6.62 |
| 29 | Yinon Feingsicht | Hậu vệ | 6.97 |
| 30 | Abdoulaye Seck © | Hậu vệ | 6.9 |
| 4 | Ali Mohamed | Tiền vệ | 6.55 |
| 11 | Kenji Gorre | Tiền vệ | 6.79 |
| 14 | Manuel Benson | Tiền vệ | 8.2 |
| 19 | Ethane Azoulay | Tiền vệ | 8.2 |
| 26 | Michael Ohana | Tiền vệ | 7.07 |
| 7 | Ayi Silvain Kangani Soukpe | Tiền đạo | 6.18 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 80 | Peter Agba | Tiền vệ |
| 2 | Zohar Zasano | Hậu vệ |
| 40 | Shareef Keouf | Thủ môn |
| 18 | Guy Melamed | Tiền đạo |
| 16 | Kenny Saief | Hậu vệ |
| 99 | Đorđe Jovanović | Tiền đạo |
| 3 | Sean Goldberg | Hậu vệ |
| 45 | Cedric | Tiền đạo |
| 37 | Elad Amir | Hậu vệ |
Hapoel Kiryat Shmona · HLV Shai Barda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Daniel Tenenbaum | Thủ môn | 5.82 |
| 20 | ovadia darwish | Hậu vệ | 5.76 |
| 26 | Nemanja Ljubisavljević | Hậu vệ | 5.41 |
| 32 | Shay Ben David | Hậu vệ | 5.5 |
| 91 | Bilal Shaheen | Hậu vệ | 6.14 |
| 6 | Ofir Benbenishti | Tiền vệ | 5.92 |
| 7 | Yair mordechai © | Tiền vệ | 5.59 |
| 11 | Mor Simantov | Tiền vệ | 6.29 |
| 70 | Cristian Martínez | Tiền vệ | 5.5 |
| 79 | Yaw Ackah | Tiền vệ | 5.66 |
| 9 | Adrián Ugarriza | Tiền đạo | 7.66 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Matan Zalmanovich | Thủ môn |
| 12 | Jwan Halabi | Tiền đạo |
| 21 | Aviv Avraham | Tiền vệ |
| 44 | liel deri | Hậu vệ |
| 14 | Harel Goldenberg | Hậu vệ |
| 22 | Wale Musa Alli | Tiền đạo |
| 8 | Fernando Pacheco | Tiền đạo |
| 10 | Ariel Sheratzky | Tiền vệ |
| 28 | ido vaier | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Maccabi Haifa vs Hapoel Kiryat Shmona đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Maccabi Haifa vs Hapoel Kiryat Shmona thuộc Ngoại hạng Israel, Vòng 26 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 13/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sammy Ofer Stadium (Haifa).
- Kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Kiryat Shmona là bao nhiêu?
- Maccabi Haifa thắng Hapoel Kiryat Shmona 4-1; hiệp một 3-1.
- Đội hình xuất phát Maccabi Haifa vs Hapoel Kiryat Shmona?
- Maccabi Haifa ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Hapoel Kiryat Shmona dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:54 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

