Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zohar Zasano

Maccabi HaifaHậu vệISR
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Zohar Zasano là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Ligat Al Toto Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zohar Zasano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 5-2850100212/2016/12—6,06
20/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-14000001/200/1—6,24
16/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaH 1-1dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 0-31400000—00/1—5,86
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemT 3-0dự bị00000—0———
07/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-1800000123/3033/5V6,09
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-4dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-314000005/512/3—5,97
13/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202019250 nghìn €
28/05/202119600 nghìn €
30/12/202120700 nghìn €
03/06/202220800 nghìn €
19/12/202221800 nghìn €
28/05/202321700 nghìn €
21/12/202322600 nghìn €
16/06/202422400 nghìn €
29/12/202423600 nghìn €
19/03/202523450 nghìn €
12/06/202523400 nghìn €
21/12/202524325 nghìn €
01/03/202624200 nghìn €
10/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com