- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng3 – 3
Sân Sammy Ofer Stadium, Haifa · Nắng 16°C · cập nhật
Maccabi Tel Aviv thắng 4-1 ngay trên sân của Hapoel Haifa.
Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv 1-4 — Ngoại hạng Israel 06/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 16Tổng cú sút9
- 1Sút trúng đích11
- 1Sút không trúng đích2
- 8Sút trong vòng cấm16
- 6Sút bị chặn3
- 1Phạt góc3
- 18Tấn công nguy hiểm50
- 63Tấn công81
- 384Chuyền477
- 316Chuyền chính xác414
- 1Chuyền then chốt4
- 7Chuyền dài11
- 11Rê bóng17
- 23Tạt bóng32
- 45Tranh chấp28
- 23Tắc bóng16
- 49Cản phá52
- 8Cứu thua9
- 5Phạm lỗi9
- 18Bị phạm lỗi23
- 2Việt vị0
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Maccabi Tel Aviv kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hapoel Haifa ép sân · cột hướng xuống: Maccabi Tel Aviv ép sân. Hapoel Haifa kiểm soát thế trận 39% thời gian, Maccabi Tel Aviv 51%.
Hapoel HaifaMaccabi Tel Aviv| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Hapoel Haifa · HLV Haim Silvas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yoav Gerafi | Thủ môn | 6.89 |
| 5 | Ivan Kričak | Hậu vệ | 5.86 |
| 12 | Oren Biton | Hậu vệ | 5.26 |
| 13 | Dario Župarić | Hậu vệ | 5.93 |
| 25 | george diba | Hậu vệ | 5.07 |
| 19 | Sandro Altunashvili | Tiền vệ | 5.96 |
| 24 | Liran Sardal © | Tiền vệ | 5.74 |
| 26 | Liran Rotman | Tiền vệ | 6.47 |
| 49 | Andrija Radulovic | Tiền vệ | 5.95 |
| 55 | naor sabag | Tiền vệ | 7.3 |
| 17 | Alon Turgeman | Tiền đạo | 7.36 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | tamir arbel | Hậu vệ |
| 16 | naftali belay | Hậu vệ |
| 7 | itay boganim | Tiền đạo |
| 10 | Saar Fadida | Tiền vệ |
| 8 | Yonatan Ferber | Tiền vệ |
| 9 | Rotem Hatuel | Tiền đạo |
| 14 | Roy Ben Navi | Tiền vệ |
| 21 | Roei Zikri | Tiền đạo |
| 23 | Matan Ambar | Thủ môn |
Maccabi Tel Aviv · HLV Ronny Deila
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | ofek melika | Thủ môn | 6.39 |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ | 7.36 |
| 5 | Mohamed Ali Camara | Hậu vệ | 6.88 |
| 6 | tyrese asante | Hậu vệ | 7.19 |
| 21 | Noam Ben Harush | Hậu vệ | 6.81 |
| 29 | Hélio Varela | Tiền vệ | 7.6 |
| 30 | Itamar Noy | Tiền vệ | 6.11 |
| 36 | Ido Shahar | Tiền vệ | 8.2 |
| 77 | Osher Davida | Tiền vệ | 7.8 |
| 34 | Sayd Abu Farhi | Tiền đạo | 6.26 |
| 42 | Dor Peretz © | Tiền đạo | 8.27 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 59 | Lotem Asras | Tiền vệ |
| 41 | Itai Ben·Hamo | Hậu vệ |
| 60 | Elai Ben Simon | Tiền đạo |
| 11 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ |
| 23 | Ben Lederman | Tiền vệ |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo |
| 15 | Yonas Malede | Tiền đạo |
| 90 | Roy Mashpati | Thủ môn |
| 13 | Raz Shlomo | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Maccabi Tel Aviv | Ion Nicolaescu | Chấn thương | Wound |
Hỏi nhanh về trang này
- Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv thuộc Ngoại hạng Israel, Vòng 25 đã diễn ra lúc 00:15 ngày 06/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sammy Ofer Stadium (Haifa).
- Kết quả Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv là bao nhiêu?
- Maccabi Tel Aviv thắng Hapoel Haifa 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Đội hình xuất phát Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv?
- Hapoel Haifa ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Maccabi Tel Aviv dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:40 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

